词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“phòng thủ” (1)

phòng thủ
英语 名defense
我的单词本
Khả năng răn đe và phòng thủ của chúng tôi vẫn mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực.
Our deterrence and defense capabilities remain strong in all areas.

swap_horiz 相关词“phòng thủ” (3)

chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam
播放
英语 名
我的单词本
quỹ dự phòng thưởng nhân viên
播放
英语 名bonus reserve fund
我的单词本
lưới phòng thủ
英语 短语defense network
我的单词本
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
They also broke through Russia's defense network at St. Petersburg.

format_quote 短语“phòng thủ” (5)

Số lượng quân địch đã áp đảo lực lượng phòng thủ của chúng ta.
The enemy's numbers overwhelmed our defending forces.
Khả năng răn đe và phòng thủ của chúng tôi vẫn mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực.
Our deterrence and defense capabilities remain strong in all areas.
Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
Aimed at synchronizing intelligence operations, target identification, and defense coordination.
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
They also broke through Russia's defense network at St. Petersburg.
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
They also broke through Russia's defense network at St. Petersburg.